cải bổ

cải bổ

Ông ấy được cải bổ về làm việc tại bộ mới.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ/ít dùng):
    • Bổ nhiệm lại: "cải bổ" chỉ hành động bổ nhiệm một người vào một chức vụ lần nữa, thường sau khi đã thôi giữ chức vụ đó hoặc được điều động sang vị trí khác. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính thời phong kiến hoặc đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Một giáo viên được bổ nhiệm lại làm quan phụ trách giáo dục.)
  • (Sau thời gian nghỉ, ông ấy được bổ nhiệm lại vào vị trí trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải bổ chức vụ": bổ nhiệm lại vào một chức vụ cụ thể.

    • Quan tri phủ được cải bổ chức vụ sau khi hoàn thành nhiệm vụ. (Quan tri phủ được bổ nhiệm lại sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
  • "lệnh cải bổ": mệnh lệnh bổ nhiệm lại.

    • Lệnh cải bổ được ban hành từ triều đình. (Mệnh lệnh bổ nhiệm lại được ban ra từ triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bổ (động từ): bổ nhiệm, giao chức vụ.

    • Bổ quan lại vào các chức vụ mới. (Bổ nhiệm quan lại vào các chức vụ mới.)
  • Cải (động từ): thay đổi, đổi mới (trong từ ghép "cải bổ", "cải" mang nghĩa thay đổi trạng thái).

    • Cải tổ chính phủ. (Thay đổi, tổ chức lại chính phủ.)
  • Bổ nhiệm (động từ): giao chức vụ chính thứcđồng nghĩa gần với "cải bổ" nhưng phổ biến hơn.

    • Bổ nhiệm giám đốc mới. (Giao chức vụ giám đốc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bổ nhiệm lại: hành động bổ nhiệm một lần nữa.
    • Ông ấy được bổ nhiệm lại làm trưởng phòng. (Ông ấy được giao lại chức trưởng phòng.)
  • Tái bổ nhiệm: bổ nhiệm lại (từ Hán-Việt, mang tính trang trọng).
    • Tái bổ nhiệm chức vụ . (Bổ nhiệm lại chức vụ .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cải bổ". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính cổ.

Từ chứa "cải bổ"